Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop core stability

develop core stability

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
phát triển sự ổn định của cơ lõi
UK /dɪˈvɛl.əp kɔr stəˈbɪlɪti/ · US /dɪˈvɛl.əp kɔr stəˈbɪlɪti/
to strengthen the muscles around your abdomen and back
Pilates is excellent for developing core stability.
→ Pilates rất tốt để phát triển sự ổn định của cơ lõi.
Athletes focus on developing core stability for better performance.→ Các vận động viên chú trọng vào việc phát triển sự ổn định của cơ lõi để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance core strengthimprove trunk stability
Collocations
develop core strengthdevelop body stability
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc phát triển sự ổn định cơ lõi trong bài viết.
Sự ổn định cơ lõi rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...