Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop core stability

/dɪˈvɛl.əp kɔr stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sự ổn định của cơ lõi phr.

Định nghĩa · to strengthen the muscles around your abdomen and back

“Pilates is excellent for developing core stability.”Pilates rất tốt để phát triển sự ổn định của cơ lõi.

“Athletes focus on developing core stability for better performance.”Các vận động viên chú trọng vào việc phát triển sự ổn định của cơ lõi để có hiệu suất tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc phát triển sự ổn định cơ lõi trong bài viết.

Ghi chú · Sự ổn định cơ lõi rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...