Kho từ › Collocations · fitness & exercise › explore fitness options

explore fitness options

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
khám phá các lựa chọn thể dục
UK /ɪkˈsplɔːr ˈfɪtnəs ˈɒpʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈfɪtnəs ˈɒpʃənz/
to look into different ways to stay fit
It's beneficial to explore fitness options before starting a program.
→ Khám phá các lựa chọn thể dục trước khi bắt đầu chương trình là rất có lợi.
Many people explore fitness options to find what works best for them.→ Nhiều người khám phá các lựa chọn thể dục để tìm ra điều gì phù hợp nhất với họ.
Đồng nghĩa
investigate exercise choicesconsider fitness alternatives
Collocations
explore training methodsexplore workout styles
🎯 IELTS: Nêu rõ các lựa chọn bạn đã khám phá trong bài viết.
Khám phá các lựa chọn giúp bạn tìm ra phương pháp phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...