Kho từ › Collocations · fitness & exercise › practice good nutrition

practice good nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thực hành dinh dưỡng tốt
UK /ˈpræktɪs ɡʊd njuːˈtrɪʃən/ · US /ˈpræktɪs ɡʊd njuːˈtrɪʃən/
to follow a healthy diet for better health
To support fitness, practice good nutrition daily.
→ Để hỗ trợ sức khỏe, hãy thực hành dinh dưỡng tốt hàng ngày.
Practicing good nutrition is essential for athletes.→ Thực hành dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho các vận động viên.
Đồng nghĩa
follow a healthy dietmaintain proper nutrition
Collocations
practice healthy eatingpractice balanced nutrition
🎯 IELTS: Nêu rõ các thực phẩm bạn đã ăn để duy trì dinh dưỡng tốt.
Dinh dưỡng tốt rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...