create a workout schedule
Nghĩa
Định nghĩa · to plan your exercise routine in advance
“Creating a workout schedule can help you stay organized.”Lập kế hoạch tập luyện có thể giúp bạn giữ tổ chức.
“He created a workout schedule to balance cardio and strength training.”Anh ấy đã lập kế hoạch tập luyện để cân bằng giữa cardio và tập sức mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
Ghi chú · Lập kế hoạch giúp bạn kiên định hơn.