Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster a fitness mindset

/ˈfɔːstər ə ˈfɪtnəs ˈmaɪndset/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển thái độ tích cực đối với sức khỏe phr.

Định nghĩa · to develop a positive attitude towards fitness

“Fostering a fitness mindset can lead to better results.”Phát triển thái độ tích cực đối với sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

“She works on fostering a fitness mindset every day.”Cô ấy làm việc để phát triển thái độ tích cực đối với sức khỏe mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tâm lý trong bài viết.

Ghi chú · Thái độ tích cực là rất quan trọng trong tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...