Kho từ › Collocations · fitness & exercise › nurture physical well-being

nurture physical well-being

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
nuôi dưỡng và cải thiện sức khỏe thể chất của bạn
UK /ˈnɜːrtʃər ˈfɪzɪkəl ˌwɛlˈbiːɪŋ/ · US /ˈnɜːrtʃər ˈfɪzɪkəl ˌwɛlˈbiːɪŋ/
to support and improve your physical health
It's vital to nurture physical well-being through exercise.
→ Việc nuôi dưỡng sức khỏe thể chất thông qua tập luyện là rất quan trọng.
Healthy eating nurtures physical well-being as well.→ Ăn uống lành mạnh cũng nuôi dưỡng sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩa
support physical health
Collocations
overall wellnesshealthy lifestyle
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của sức khỏe trong bài viết.
Nuôi dưỡng sức khỏe thể chất là cần thiết để sống khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...