Kho từ › awl-sublist-1 › constitute

constitute

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
tạo thành, cấu thành
UK /ˈkɒnstɪtjuːt/ · US /ˈkɒnstɪtjuːt/
To make up or form something.
Women constitute 60% of the workforce.
→ Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.
Women constitute a large part of the workforce.→ Phụ nữ tạo thành một phần lớn của lực lượng lao động.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'statuere' (đặt).
Đồng nghĩa
formcompose
Collocations
constitute a majorityconstitute a groupconstitute a problem
🎯 IELTS: Sử dụng 'constitute' để mô tả thành phần trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự hình thành hoặc cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...