Kho từ › academic › constitute

constitute ID 752467 //ˈkɒnstɪtjuːt//

C1 v. 📁 academic IELTS
Tạo thành
Constitute a majority.
→ Tạo thành đa số.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...