Kho từ › Collocations · fitness & exercise › embrace an active lifestyle

embrace an active lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
chấp nhận một lối sống bao gồm hoạt động thường xuyên
UK /ɪmˈbreɪs æn ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/ · US /ɪmˈbreɪs æn ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
to adopt a lifestyle that involves regular activity
Embracing an active lifestyle can lead to better health.
→ Chấp nhận một lối sống năng động có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
She encourages her friends to embrace an active lifestyle.→ Cô ấy khuyến khích bạn bè chấp nhận một lối sống năng động.
Đồng nghĩa
adopt an active lifestyle
Collocations
physical activityhealthy choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống năng động.
Lối sống năng động giúp bạn khỏe mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...