Kho từ › Collocations · fitness & exercise › achieve fitness balance

achieve fitness balance

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đạt được sự cân bằng lành mạnh trong thể dục
UK /əˈtʃiːv ˈfɪtnəs ˈbæləns/ · US /əˈtʃiːv ˈfɪtnəs ˈbæləns/
to find a healthy equilibrium in fitness
It's crucial to achieve fitness balance for overall well-being.
→ Việc đạt được sự cân bằng lành mạnh trong thể dục là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
She focuses on achieving fitness balance in her life.→ Cô ấy tập trung vào việc đạt được sự cân bằng trong thể dục trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
maintain fitness equilibrium
Collocations
healthy lifestyleexercise routine
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự cần thiết của sự cân bằng trong bài viết.
Cân bằng giúp bạn có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...