blow smoke
Nghĩa
Định nghĩa · to deceive or confuse someone
“Don't blow smoke; just tell me the truth.”Đừng lừa dối; hãy nói cho tôi sự thật.
“He always blows smoke when asked about his plans.”Anh ấy luôn lừa dối khi được hỏi về kế hoạch của mình.
Mẹo IELTS · Thêm idioms vào bài nói để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực.