Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow smoke

/bloʊ smoʊk/ B2 IELTS

Nghĩa

lừa dối hoặc làm ai đó bối rối phr.

Định nghĩa · to deceive or confuse someone

“Don't blow smoke; just tell me the truth.”Đừng lừa dối; hãy nói cho tôi sự thật.

“He always blows smoke when asked about his plans.”Anh ấy luôn lừa dối khi được hỏi về kế hoạch của mình.

Mẹo IELTS · Thêm idioms vào bài nói để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...