EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › demonstrate volatility
demonstrate volatility
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability
IELTS
chứng minh sự biến động
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ˈvɒləˌtɪli/
·
US /ˈdɛmənˌstreɪt ˈvɒləˌtɪli/
to show frequent changes or instability
The market demonstrates volatility with frequent price changes.
→ Thị trường chứng minh sự biến động với những thay đổi giá thường xuyên.
Weather patterns can demonstrate volatility, especially in spring.
→ Các mô hình thời tiết có thể chứng minh sự biến động, đặc biệt vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
show instability
indicate unpredictability
Collocations
demonstrate high volatility
demonstrate market volatility
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả sự không ổn định trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
show a significant increase
/ʃoʊ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/
cho thấy sự gia tăng lớn trong điều gì đó
experience fluctuations
/ɪkˈspɪəriəns ˌflʌkʧuˈeɪʃənz/
trải qua sự thay đổi về mức độ hoặc số lượng
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
duy trì ở mức độ không thay đổi
show little change
/ʃoʊ ˈlɪtəl ʧeɪndʒ/
cho thấy sự khác biệt nhỏ hoặc biến đổi nhỏ
experience a decline
/ɪkˈspɪəriəns ə dɪˈklaɪn/
trải qua sự giảm trong số lượng hoặc mức độ
show a steady increase
/ʃoʊ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/
cho thấy sự gia tăng liên tục theo thời gian
display significant variation
/dɪˈspleɪ ˈsɪɡnɪfɪkənt ˌvɛriˈeɪʃən/
cho thấy sự khác biệt quan trọng trong dữ liệu hoặc xu hướng
remain consistent
/rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/
duy trì sự nhất quán mà không có sự thay đổi
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · describing fluctuation/stability
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...