Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › demonstrate volatility

demonstrate volatility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chứng minh sự biến động
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ˈvɒləˌtɪli/ · US /ˈdɛmənˌstreɪt ˈvɒləˌtɪli/
to show frequent changes or instability
The market demonstrates volatility with frequent price changes.
→ Thị trường chứng minh sự biến động với những thay đổi giá thường xuyên.
Weather patterns can demonstrate volatility, especially in spring.→ Các mô hình thời tiết có thể chứng minh sự biến động, đặc biệt vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
show instabilityindicate unpredictability
Collocations
demonstrate high volatilitydemonstrate market volatility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự không ổn định trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...