Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › highlight inconsistencies

highlight inconsistencies

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
nhấn mạnh sự không nhất quán
UK /ˈhaɪlaɪt ˌɪn.kənˈsɪstən.siz/ · US /ˈhaɪlaɪt ˌɪn.kənˈsɪstən.siz/
to draw attention to irregularities or contradictions
The report highlights inconsistencies in the data collection methods.
→ Báo cáo nhấn mạnh sự không nhất quán trong các phương pháp thu thập dữ liệu.
Experts highlight inconsistencies in the findings of the study.→ Các chuyên gia nhấn mạnh sự không nhất quán trong các phát hiện của nghiên cứu.
Đồng nghĩa
point out discrepanciesindicate irregularities
Collocations
highlight significant inconsistencieshighlight potential inconsistencies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra các vấn đề trong kết quả của bạn.
Dùng để phân tích dữ liệu hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...