Kho từ › Idioms · wealth › rich pickings

rich pickings

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
cơ hội phong phú để kiếm tiền
UK /rɪʧ ˈpɪkɪŋz/ · US /rɪʧ ˈpɪkɪŋz/
abundant opportunities to make money
The tech industry offers rich pickings for skilled workers.
→ Ngành công nghệ mang lại nhiều cơ hội cho những người có kỹ năng.
Investing in startups can lead to rich pickings if you choose wisely.→ Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có thể mang lại cơ hội lớn nếu bạn chọn đúng.
Đồng nghĩa
lucrative opportunitiesbountiful rewards
Collocations
find rich pickingsexploit rich pickings
🎯 IELTS: Thêm idioms vào bài viết để tăng tính sáng tạo.
Dùng để chỉ những cơ hội kiếm tiền hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...