Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rich pickings

/rɪʧ ˈpɪkɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

cơ hội phong phú để kiếm tiền phr.

Định nghĩa · abundant opportunities to make money

“The tech industry offers rich pickings for skilled workers.”Ngành công nghệ mang lại nhiều cơ hội cho những người có kỹ năng.

“Investing in startups can lead to rich pickings if you choose wisely.”Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có thể mang lại cơ hội lớn nếu bạn chọn đúng.

Mẹo IELTS · Thêm idioms vào bài viết để tăng tính sáng tạo.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cơ hội kiếm tiền hấp dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...