Kho từ › Idioms · wealth › wealth beyond measure

wealth beyond measure

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
rất giàu có; sự giàu có không thể đo lường
UK /wɛlθ bɪˈjɑnd ˈmɛʒər/ · US /wɛlθ bɪˈjɑnd ˈmɛʒər/
extremely rich; immeasurable wealth
The billionaire lived in wealth beyond measure.
→ Tỷ phú sống trong sự giàu có không thể đo lường.
He inherited wealth beyond measure from his family.→ Ông thừa kế sự giàu có không thể đo lường từ gia đình mình.
Đồng nghĩa
immense wealthboundless riches
Collocations
live in wealth beyond measureaspire to wealth beyond measure
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự phong phú trong từ vựng.
Dùng để chỉ sự giàu có cực kỳ lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...