wealth beyond measure
Nghĩa
Định nghĩa · extremely rich; immeasurable wealth
“The billionaire lived in wealth beyond measure.”Tỷ phú sống trong sự giàu có không thể đo lường.
“He inherited wealth beyond measure from his family.”Ông thừa kế sự giàu có không thể đo lường từ gia đình mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự phong phú trong từ vựng.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giàu có cực kỳ lớn.