money-driven
Nghĩa
Định nghĩa · motivated primarily by financial gain
“His money-driven attitude often leads to unethical decisions.”Thái độ chỉ quan tâm đến tiền bạc của anh ấy thường dẫn đến các quyết định phi đạo đức.
“In a money-driven society, values can be overlooked.”Trong một xã hội chỉ quan tâm đến tiền bạc, các giá trị có thể bị lãng quên.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ để thể hiện quan điểm của bạn một cách mạnh mẽ.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự quan tâm đến tiền bạc.