Kho từ › Idioms · wealth › money-driven

money-driven

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
được thúc đẩy chủ yếu bởi lợi ích tài chính
UK /ˈmʌni ˈdrɪvən/ · US /ˈmʌni ˈdrɪvən/
motivated primarily by financial gain
His money-driven attitude often leads to unethical decisions.
→ Thái độ chỉ quan tâm đến tiền bạc của anh ấy thường dẫn đến các quyết định phi đạo đức.
In a money-driven society, values can be overlooked.→ Trong một xã hội chỉ quan tâm đến tiền bạc, các giá trị có thể bị lãng quên.
Đồng nghĩa
profit-orientedfinancially motivated
Collocations
be money-drivenlive in a money-driven world
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện quan điểm của bạn một cách mạnh mẽ.
Dùng để chỉ sự quan tâm đến tiền bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...