Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a money-spinner

/ə ˈmʌni ˈspɪnər/ B2 IELTS

Nghĩa

một dự án hoặc doanh nghiệp có lợi nhuận phr.

Định nghĩa · a profitable venture or business

“The new franchise turned out to be a real money-spinner.”Nhượng quyền thương mại mới hóa ra là một dự án rất có lợi.

“Online courses can be a great money-spinner if marketed well.”Khóa học trực tuyến có thể trở thành một dự án rất có lợi nếu được tiếp thị tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng để chỉ những dự án có lợi nhuận cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...