a money-spinner
Nghĩa
Định nghĩa · a profitable venture or business
“The new franchise turned out to be a real money-spinner.”Nhượng quyền thương mại mới hóa ra là một dự án rất có lợi.
“Online courses can be a great money-spinner if marketed well.”Khóa học trực tuyến có thể trở thành một dự án rất có lợi nếu được tiếp thị tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Dùng để chỉ những dự án có lợi nhuận cao.