Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop fitness skills

develop fitness skills

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
phát triển kỹ năng thể chất
UK /dɪˈvɛlɪp ˈfɪtnəs skɪlz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈfɪtnəs skɪlz/
to improve abilities related to fitness
Training can help you develop fitness skills effectively.
→ Đào tạo có thể giúp bạn phát triển kỹ năng thể chất một cách hiệu quả.
You can develop fitness skills through various sports.→ Bạn có thể phát triển kỹ năng thể chất qua nhiều môn thể thao khác nhau.
Đồng nghĩa
enhance fitness abilitiesimprove fitness techniques
Collocations
develop athletic skillsdevelop training skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự tiến bộ trong thể chất.
Kỹ năng thể chất rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...