Kho từ › Collocations · fitness & exercise › balance fitness and nutrition

balance fitness and nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cân bằng thể dục và dinh dưỡng
UK /ˈbæləns ˈfɪtnəs ənd njuːˈtrɪʃən/ · US /ˈbæləns ˈfɪtnəs ənd njuːˈtrɪʃən/
to manage both exercise and diet effectively
Balancing fitness and nutrition is key to a healthy lifestyle.
→ Cân bằng thể dục và dinh dưỡng là chìa khóa cho lối sống lành mạnh.
Many athletes focus on balancing fitness and nutrition for optimal performance.→ Nhiều vận động viên chú trọng vào việc cân bằng thể dục và dinh dưỡng để đạt hiệu suất tối ưu.
Đồng nghĩa
harmonize fitness and nutritionintegrate fitness and diet
Collocations
balance diet and exercisebalance health and fitness
🎯 IELTS: Nói về sự quan trọng của dinh dưỡng trong thể dục.
Cân bằng giữa thể dục và dinh dưỡng là rất cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...