Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set about preparing

set about preparing

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu chuẩn bị cho một cái gì đó
UK /sɛt əˈbaʊt prɪˈpɛrɪŋ/ · US /sɛt əˈbaʊt prɪˈpɛrɪŋ/
to start getting ready for something
They set about preparing for the big event.
→ Họ đã bắt đầu chuẩn bị cho sự kiện lớn.
She set about preparing dinner for her family.→ Cô ấy đã bắt đầu chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩa
prepareget ready
Collocations
set about preparing a mealset about preparing a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chu đáo trong chuẩn bị.
Dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu chuẩn bị cho một sự kiện hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...