set about preparing
Nghĩa
Định nghĩa · to start getting ready for something
“They set about preparing for the big event.”Họ đã bắt đầu chuẩn bị cho sự kiện lớn.
“She set about preparing dinner for her family.”Cô ấy đã bắt đầu chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chu đáo trong chuẩn bị.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu chuẩn bị cho một sự kiện hoặc công việc.