Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build cardiovascular endurance

build cardiovascular endurance

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tăng khả năng tim và phổi làm việc hiệu quả trong tập luyện
UK /bɪld ˌkɑːrdiəˈvæskjələr ɪnˈdʊərəns/ · US /bɪld ˌkɑːrdiəˈvæskjələr ɪnˈdʊərəns/
to increase the ability of the heart and lungs to work efficiently during exercise
Running regularly helps to build cardiovascular endurance.
→ Chạy bộ thường xuyên giúp tăng cường sức bền tim mạch.
Cycling is a great way to build cardiovascular endurance.→ Đạp xe là một cách tuyệt vời để nâng cao sức bền tim mạch.
Đồng nghĩa
enhance staminaimprove endurance
Collocations
improve cardiovascular endurancedevelop cardiovascular fitness
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho khả năng của bạn.
Sức bền tim mạch rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...