Kho từ › Collocations · fitness & exercise › increase muscle mass

increase muscle mass

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tăng khối lượng cơ bắp thông qua tập luyện
UK /ɪnˈkriːs ˈmʌsl mæs/ · US /ɪnˈkriːs ˈmʌsl mæs/
to gain more muscle tissue through exercise
Weightlifting is effective for those looking to increase muscle mass.
→ Tập tạ rất hiệu quả cho những ai muốn tăng khối lượng cơ bắp.
A high-protein diet can help increase muscle mass.→ Chế độ ăn nhiều protein có thể giúp tăng khối lượng cơ bắp.
Đồng nghĩa
gain musclebuild muscle
Collocations
increase muscle sizeincrease lean muscle mass
🎯 IELTS: Đưa ra lý do cụ thể cho quan điểm của bạn.
Tăng khối lượng cơ bắp cần sự kiên nhẫn và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...