Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster a healthy lifestyle

/ˈfɒstər ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích thói quen tốt cho sức khỏe phr.

Định nghĩa · to encourage habits that promote good health

“Education can help foster a healthy lifestyle among youth.”Giáo dục có thể giúp khuyến khích lối sống lành mạnh trong giới trẻ.

“Communities should foster a healthy lifestyle for their members.”Các cộng đồng nên khuyến khích lối sống lành mạnh cho các thành viên của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Lối sống lành mạnh cần được duy trì qua thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...