Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture fitness habits

/ˈnɜːrtʃər ˈfɪtnəs ˈhæbɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển và duy trì các thói quen tập luyện thường xuyên phr.

Định nghĩa · to develop and maintain regular exercise routines

“Nurturing fitness habits is key for long-term health.”Phát triển thói quen thể chất là chìa khóa cho sức khỏe lâu dài.

“Start small to nurture fitness habits effectively.”Bắt đầu từ những điều nhỏ để phát triển thói quen thể chất hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn đã xây dựng thói quen thể chất.

Ghi chú · Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...