Kho từ › Collocations · fitness & exercise › nurture fitness habits

nurture fitness habits

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
phát triển và duy trì các thói quen tập luyện thường xuyên
UK /ˈnɜːrtʃər ˈfɪtnəs ˈhæbɪts/ · US /ˈnɜːrtʃər ˈfɪtnəs ˈhæbɪts/
to develop and maintain regular exercise routines
Nurturing fitness habits is key for long-term health.
→ Phát triển thói quen thể chất là chìa khóa cho sức khỏe lâu dài.
Start small to nurture fitness habits effectively.→ Bắt đầu từ những điều nhỏ để phát triển thói quen thể chất hiệu quả.
Đồng nghĩa
cultivate fitness routinesdevelop exercise habits
Collocations
nurture healthy habitsnurture active lifestyles
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã xây dựng thói quen thể chất.
Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...