Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create workout variety

create workout variety

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
bao gồm các loại bài tập khác nhau trong thói quen
UK /kriːeɪt ˈwɜːrkaʊt vəˈrɛti/ · US /kriːeɪt ˈwɜːrkaʊt vəˈrɛti/
to include different types of exercises in routines
Creating workout variety keeps exercise interesting and effective.
→ Tạo sự đa dạng trong tập luyện giúp việc tập trở nên thú vị và hiệu quả.
You should create workout variety to prevent boredom.→ Bạn nên tạo sự đa dạng trong tập luyện để tránh nhàm chán.
Đồng nghĩa
diversify workoutsvary exercise routines
Collocations
create exercise varietycreate diverse workouts
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc đa dạng hóa bài tập.
Sự đa dạng trong tập luyện giúp phát triển toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...