Kho từ › Collocations · fitness & exercise › integrate fitness into daily life

integrate fitness into daily life

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
bao gồm tập luyện như một phần thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày
UK /ˈɪntɪɡreɪt ˈfɪtnəs ˈɪntu ˈdeɪli laɪf/ · US /ˈɪntɪɡreɪt ˈfɪtnəs ˈɪntu ˈdeɪli laɪf/
to include exercise as a regular part of daily routines
Finding ways to integrate fitness into daily life is essential.
→ Tìm cách tích hợp thể lực vào cuộc sống hàng ngày là rất cần thiết.
Simple activities can help integrate fitness into daily life.→ Các hoạt động đơn giản có thể giúp tích hợp thể lực vào cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
embed fitness in daily routineincorporate exercise into life
Collocations
integrate exercise into lifestyleintegrate health practices
🎯 IELTS: Chia sẻ các cách bạn đã tích hợp thể lực vào cuộc sống hàng ngày.
Tích hợp thể lực vào cuộc sống giúp duy trì sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...