Kho từ › Collocations · fitness & exercise › cultivate fitness awareness

cultivate fitness awareness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
phát triển nhận thức về tầm quan trọng của thể lực
UK /ˈkʌltɪve ˈfɪtnəs əˈwɛrnəs/ · US /ˈkʌltɪve ˈfɪtnəs əˈwɛrnəs/
to develop understanding of fitness importance
Programs can cultivate fitness awareness in communities.
→ Các chương trình có thể nâng cao nhận thức về thể lực trong cộng đồng.
Fitness awareness campaigns can motivate individuals to exercise.→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức về thể lực có thể thúc đẩy mọi người tập thể dục.
Đồng nghĩa
raise fitness consciousnesspromote fitness knowledge
Collocations
cultivate health awarenesscultivate fitness culture
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các chương trình bạn biết đến.
Nhận thức về thể lực giúp mọi người chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...