Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off a task

/ˈkæri ɔf ə tæsks/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành một công việc cụ thể một cách thành công v.

Định nghĩa · to successfully complete a specific job

“He managed to carry off a difficult task.”Anh ấy đã hoàn thành một công việc khó khăn.

“She carried off the task with great skill.”Cô ấy đã hoàn thành công việc với kỹ năng tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Cố gắng thể hiện khả năng hoàn thành công việc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc hoàn thành công việc một cách xuất sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...