Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a task

carry off a task

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hoàn thành một công việc cụ thể một cách thành công
UK /ˈkæri ɔf ə tæsks/ · US /ˈkæri ɔf ə tæsks/
to successfully complete a specific job
He managed to carry off a difficult task.
→ Anh ấy đã hoàn thành một công việc khó khăn.
She carried off the task with great skill.→ Cô ấy đã hoàn thành công việc với kỹ năng tuyệt vời.
Đồng nghĩa
complete a taskexecute a task
Collocations
carry off a jobcarry off a duty
🎯 IELTS: Cố gắng thể hiện khả năng hoàn thành công việc trong bài viết.
Dùng khi nói về việc hoàn thành công việc một cách xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...