carry off a performance
Nghĩa
Định nghĩa · to perform successfully in a show or event
“She carried off the performance beautifully.”Cô ấy đã biểu diễn một cách tuyệt vời.
“He carried off the role in the play.”Anh ấy đã hoàn thành vai diễn trong vở kịch.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin trong phần biểu diễn hoặc nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc biểu diễn thành công.