Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a performance

carry off a performance

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
biểu diễn thành công trong một chương trình hoặc sự kiện
UK /ˈkæri ɔf ə pərˈfɔrməns/ · US /ˈkæri ɔf ə pərˈfɔrməns/
to perform successfully in a show or event
She carried off the performance beautifully.
→ Cô ấy đã biểu diễn một cách tuyệt vời.
He carried off the role in the play.→ Anh ấy đã hoàn thành vai diễn trong vở kịch.
Đồng nghĩa
performexecute
Collocations
carry off a showcarry off a role
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong phần biểu diễn hoặc nói.
Dùng khi nói về việc biểu diễn thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...