Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry forward a message

/ˈkæri ˈfɔrwərd ə ˈmɛsɪdʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền đạt một thông điệp một cách hiệu quả v.

Định nghĩa · to communicate a message effectively

“They will carry forward the message of peace.”Họ sẽ truyền đạt thông điệp hòa bình.

“She carries forward the message of hope in her speeches.”Cô ấy truyền đạt thông điệp hy vọng trong các bài phát biểu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho thông điệp của bạn rõ ràng hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc truyền đạt thông điệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...