Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry back memories

carry back memories

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
gợi nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ
UK /ˈkæri bæk ˈmɛməriz/ · US /ˈkæri bæk ˈmɛməriz/
to evoke memories from the past
This song carries back memories of my childhood.
→ Bài hát này gợi nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.
The photo carries back memories of our trip.→ Bức ảnh gợi nhớ lại kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi.
Đồng nghĩa
evokerecall
Collocations
carry back memories of youthcarry back memories of a time
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng khi nói về những kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...