Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry along experiences

/ˈkæri əˈlɔŋ ɪkˈspɪərɪnəs/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ những trải nghiệm với người khác v.

Định nghĩa · to share experiences with others

“He carries along his experiences to help others.”Anh ấy chia sẻ kinh nghiệm của mình để giúp đỡ người khác.

“She carries along her travel experiences in her stories.”Cô ấy chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình trong những câu chuyện.

Mẹo IELTS · Chia sẻ trải nghiệm cá nhân có thể làm bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...