Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry along experiences

carry along experiences

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chia sẻ những trải nghiệm với người khác
UK /ˈkæri əˈlɔŋ ɪkˈspɪərɪnəs/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ ɪkˈspɪərɪnəs/
to share experiences with others
He carries along his experiences to help others.
→ Anh ấy chia sẻ kinh nghiệm của mình để giúp đỡ người khác.
She carries along her travel experiences in her stories.→ Cô ấy chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình trong những câu chuyện.
Đồng nghĩa
share experiencesbring along knowledge
Collocations
carry along storiescarry along lessons
🎯 IELTS: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân có thể làm bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...