Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry across a lesson

/ˈkæri əˈkrɔs ə ˈlɛsən/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền đạt một bài học một cách hiệu quả v.

Định nghĩa · to communicate a lesson effectively

“She carries across a lesson in her speech.”Cô ấy truyền đạt một bài học trong bài phát biểu của mình.

“He carries across the lesson of hard work.”Anh ấy truyền đạt bài học về sự chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sống động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc truyền đạt bài học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...