Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry across a lesson

carry across a lesson

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
truyền đạt một bài học một cách hiệu quả
UK /ˈkæri əˈkrɔs ə ˈlɛsən/ · US /ˈkæri əˈkrɔs ə ˈlɛsən/
to communicate a lesson effectively
She carries across a lesson in her speech.
→ Cô ấy truyền đạt một bài học trong bài phát biểu của mình.
He carries across the lesson of hard work.→ Anh ấy truyền đạt bài học về sự chăm chỉ.
Đồng nghĩa
teachconvey
Collocations
carry across a messagecarry across a concept
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sống động hơn.
Dùng khi nói về việc truyền đạt bài học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...