Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through a challenge

/ˈkæri θru ə ˈʧælɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

đối mặt và vượt qua một thách thức thành công v.

Định nghĩa · to successfully face and overcome a challenge

“They carried through the challenge together.”Họ đã cùng nhau vượt qua thách thức.

“He carried through the challenge with determination.”Anh ấy đã vượt qua thách thức với sự quyết tâm.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự kiên trì trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...