Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through a challenge

carry through a challenge

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đối mặt và vượt qua một thách thức thành công
UK /ˈkæri θru ə ˈʧælɪndʒ/ · US /ˈkæri θru ə ˈʧælɪndʒ/
to successfully face and overcome a challenge
They carried through the challenge together.
→ Họ đã cùng nhau vượt qua thách thức.
He carried through the challenge with determination.→ Anh ấy đã vượt qua thách thức với sự quyết tâm.
Đồng nghĩa
overcomeface
Collocations
carry through a difficultycarry through a struggle
🎯 IELTS: Thể hiện sự kiên trì trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...