Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to a climax

/brɪŋ tə ə ˈklaɪ.mæks/ B1 IELTS

Nghĩa

đạt đến điểm cao nhất của một sự việc phr.

Định nghĩa · to reach the most intense point of something

“The story brings to a climax in the final chapter.”Câu chuyện đạt đến cao trào ở chương cuối.

“The event brought to a climax years of preparation.”Sự kiện đã đạt đến cao trào sau nhiều năm chuẩn bị.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự kiện hoặc câu chuyện đạt đến cao trào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...