Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to a climax

bring to a climax

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
đạt đến điểm cao nhất của một sự việc
UK /brɪŋ tə ə ˈklaɪ.mæks/ · US /brɪŋ tə ə ˈklaɪ.mæks/
to reach the most intense point of something
The story brings to a climax in the final chapter.
→ Câu chuyện đạt đến cao trào ở chương cuối.
The event brought to a climax years of preparation.→ Sự kiện đã đạt đến cao trào sau nhiều năm chuẩn bị.
Đồng nghĩa
culminatepeak
Collocations
bring to a climax a storybring to a climax an event
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ.
Dùng khi nói về sự kiện hoặc câu chuyện đạt đến cao trào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...