Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build physical endurance

build physical endurance

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
xây dựng khả năng chịu đựng thể chất
UK /bɪld ˈfɪz.ɪ.kəl ɪnˈdʊr.əns/ · US /bɪld ˈfɪz.ɪ.kəl ɪnˈdʊr.əns/
to develop the ability to sustain physical activity
Running regularly helps build physical endurance.
→ Chạy thường xuyên giúp xây dựng khả năng chịu đựng thể chất.
Cycling is another way to build physical endurance.→ Đạp xe cũng là một cách để xây dựng khả năng chịu đựng thể chất.
Đồng nghĩa
increase staminaenhance endurance
Collocations
build mental endurancebuild athletic endurance
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để làm nổi bật vấn đề.
Cần kiên nhẫn để phát triển khả năng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...