Kho từ › Collocations · fitness & exercise › support fitness initiatives

support fitness initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
hỗ trợ các chương trình khuyến khích thể lực
UK /səˈpɔrt ˈfɪt.nəs ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/ · US /səˈpɔrt ˈfɪt.nəs ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
to help programs that promote fitness
Governments should support fitness initiatives in local communities.
→ Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến thể lực trong cộng đồng địa phương.
Businesses can also support fitness initiatives through sponsorships.→ Các doanh nghiệp cũng có thể hỗ trợ các sáng kiến thể lực thông qua tài trợ.
Đồng nghĩa
back fitness programspromote fitness projects
Collocations
support healthy lifestylessupport community wellness
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về sự hỗ trợ cụ thể trong bài viết.
Cần có sự phối hợp giữa các bên để thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...