Kho từ › Collocations · fitness & exercise › establish fitness standards

establish fitness standards

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thiết lập tiêu chuẩn cho các chỉ số thể lực
UK /ɪˈstæb.lɪʃ ˈfɪt.nəs ˈstæn.dərdz/ · US /ɪˈstæb.lɪʃ ˈfɪt.nəs ˈstæn.dərdz/
to create benchmarks for fitness measurements
It's important to establish fitness standards for athletes.
→ Thiết lập tiêu chuẩn thể lực cho vận động viên là rất quan trọng.
Organizations work to establish fitness standards for health.→ Các tổ chức làm việc để thiết lập tiêu chuẩn thể lực cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
create fitness benchmarksset fitness criteria
Collocations
establish health guidelinesestablish training protocols
🎯 IELTS: Trình bày rõ lý do tại sao cần có tiêu chuẩn.
Cần xem xét nhiều yếu tố khi thiết lập tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...