Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create fitness programs

create fitness programs

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra các kế hoạch có cấu trúc cho việc tập thể dục
UK /kriːˈeɪt ˈfɪt.nəs ˈprɒɡ.ræmz/ · US /kriːˈeɪt ˈfɪt.nəs ˈprɒɡ.ræmz/
to design structured plans for exercise
Many gyms create fitness programs tailored to individual needs.
→ Nhiều phòng tập thể dục tạo ra các chương trình thể lực phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Schools create fitness programs to promote healthy habits.→ Các trường học tạo ra các chương trình thể lực để khuyến khích thói quen tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
design fitness plansdevelop exercise programs
Collocations
create workout schedulescreate training plans
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết về một chương trình cụ thể trong bài viết.
Cần xem xét nhu cầu của người tham gia khi tạo chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...