Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create fitness programs

/kriːˈeɪt ˈfɪt.nəs ˈprɒɡ.ræmz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các kế hoạch có cấu trúc cho việc tập thể dục phr.

Định nghĩa · to design structured plans for exercise

“Many gyms create fitness programs tailored to individual needs.”Nhiều phòng tập thể dục tạo ra các chương trình thể lực phù hợp với nhu cầu cá nhân.

“Schools create fitness programs to promote healthy habits.”Các trường học tạo ra các chương trình thể lực để khuyến khích thói quen tốt cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về một chương trình cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · Cần xem xét nhu cầu của người tham gia khi tạo chương trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...