Kho từ › Collocations · fitness & exercise › cultivate fitness relationships

cultivate fitness relationships

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
xây dựng mối quan hệ thông qua các hoạt động thể lực
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈfɪt.nəs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈfɪt.nəs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
to build connections through fitness activities
Fitness classes help cultivate fitness relationships among participants.
→ Các lớp thể dục giúp xây dựng mối quan hệ thể lực giữa người tham gia.
Group workouts can cultivate fitness relationships effectively.→ Các bài tập nhóm có thể xây dựng mối quan hệ thể lực một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
develop fitness connectionsbuild workout friendships
Collocations
cultivate social connectionscultivate teamwork spirit
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của mối quan hệ trong thể lực.
Cần có sự giao lưu để tạo ra mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...