cultivate fitness relationships
Nghĩa
Định nghĩa · to build connections through fitness activities
“Fitness classes help cultivate fitness relationships among participants.”Các lớp thể dục giúp xây dựng mối quan hệ thể lực giữa người tham gia.
“Group workouts can cultivate fitness relationships effectively.”Các bài tập nhóm có thể xây dựng mối quan hệ thể lực một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của mối quan hệ trong thể lực.
Ghi chú · Cần có sự giao lưu để tạo ra mối quan hệ.