Kho từ › Collocations · fitness & exercise › improve workout efficiency

improve workout efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện hiệu quả của các bài tập
UK · US
to make exercise routines more effective
To improve workout efficiency, focus on your form.
→ Để cải thiện hiệu quả bài tập, hãy chú ý đến hình thức của bạn.
He read articles to improve workout efficiency.→ Anh ấy đọc bài viết để cải thiện hiệu quả tập luyện.
Đồng nghĩa
enhance workout effectiveness
Collocations
maximize workout efficiencyincrease workout efficiency
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về cải thiện hiệu quả.
Chú ý đến kỹ thuật giúp tăng hiệu quả tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...