Kho từ › Collocations · fitness & exercise › practice strength training

practice strength training

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thực hành các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp
UK · US
to engage in exercises that improve muscle strength
Many athletes practice strength training to boost their performance.
→ Nhiều vận động viên thực hành tập sức mạnh để nâng cao hiệu suất của họ.
She decided to practice strength training three times a week.→ Cô ấy quyết định tập sức mạnh ba lần một tuần.
Đồng nghĩa
engage in strength workouts
Collocations
benefit from strength trainingcombine strength training
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin về lợi ích của việc tập sức mạnh.
Tập sức mạnh rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...