Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through a project

carry through a project

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hoàn thành một dự án thành công
UK /ˈkæri θru ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /ˈkæri θru ə ˈprɒdʒɛkt/
to complete a project successfully
The team carried through the project on time.
→ Nhóm đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
He was praised for carrying through the project.→ Anh ấy được khen ngợi vì đã hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
complete a projectfinish a project
Collocations
carry through a projectcarry through a task
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...