Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through a project

/ˈkæri θru ə ˈprɒdʒɛkt/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành một dự án thành công phr.

Định nghĩa · to complete a project successfully

“The team carried through the project on time.”Nhóm đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.

“He was praised for carrying through the project.”Anh ấy được khen ngợi vì đã hoàn thành dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...