Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry a burden

carry a burden

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang một trách nhiệm nặng nề
UK /ˈkæri ə ˈbɜrdən/ · US /ˈkæri ə ˈbɜrdən/
to have a heavy responsibility
He carries a burden of debt.
→ Anh ấy mang một khoản nợ nặng nề.
She carries the burden of family expectations.→ Cô ấy mang gánh nặng kỳ vọng của gia đình.
Đồng nghĩa
bear responsibilityshoulder a load
Collocations
carry a burden of responsibilitycarry a heavy burden
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để nói về trách nhiệm nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...