Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry a tune

carry a tune

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hát hoặc chơi nhạc tốt
UK /ˈkæri ə tun/ · US /ˈkæri ə tun/
to sing or play music well
He can carry a tune beautifully.
→ Anh ấy có thể hát rất hay.
She carries a tune better than anyone I know.→ Cô ấy hát hay hơn bất kỳ ai mà tôi biết.
Đồng nghĩa
sing wellperform musically
Collocations
carry a tune wellcarry a tune badly
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tài năng trong bài viết.
Dùng để nói về khả năng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...