Kho từ › Collocations · fitness & exercise › boost workout efficiency

boost workout efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện hiệu quả của các bài tập
UK /buːst/ · US /buːst/
to improve how well workouts are done
To boost workout efficiency, focus on high-intensity intervals.
→ Để cải thiện hiệu quả bài tập, hãy tập trung vào các khoảng thời gian cao độ.
Đồng nghĩa
enhance workout efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể khi nói về hiệu quả tập luyện.
Sử dụng cho các bài tập thể dục hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...