Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop workout variety

develop workout variety

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
phát triển sự đa dạng trong bài tập
UK /dɪˈvɛl.əp/ · US /dɪˈvɛl.əp/
to create different types of exercises in a routine
To avoid boredom, it’s essential to develop workout variety.
→ Để tránh sự nhàm chán, việc phát triển sự đa dạng trong bài tập là cần thiết.
Đồng nghĩa
create exercise diversity
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các bài tập khác nhau bạn đã thử.
Giúp duy trì động lực và hứng thú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...