Kho từ › history-heritage › settlement

settlement

B1 n 📁 history-heritage
khu định cư
UK /ˈsetlmənt/ · US /ˈsetlmənt/
A community where people live, often newly established.
Early settlements grew into cities.
→ Khu định cư sớm phát triển thành thành phố.
The settlement was built near the river.→ Khu định cư được xây dựng gần dòng sông.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
communitycolony
Collocations
new settlementsettlement agreementpermanent settlement
🎯 IELTS: Thảo luận về settlement trong các bài viết về xã hội sẽ thú vị.
Settlement thường liên quan đến việc định cư mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...