Kho từ › history-heritage › settlement

settlement ID 245605 //ˈsetlmənt//

B1 n 📁 history-heritage
khu định cư
Early settlements grew into cities.
→ Khu định cư sớm phát triển thành thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...