Kho từ › Collocations · crime & law › safeguard the community

safeguard the community

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bảo vệ và hỗ trợ cư dân địa phương
UK /ˈseɪfɡɑrd ðə kəˈmjunɪti/ · US /ˈseɪfɡɑrd ðə kəˈmjunɪti/
to protect and support local residents
The police work hard to safeguard the community.
→ Cảnh sát làm việc chăm chỉ để bảo vệ cộng đồng.
Programs are in place to safeguard the community from crime.→ Các chương trình đang được triển khai để bảo vệ cộng đồng khỏi tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...