Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to double-deal

/ˈdʌbəl diːl/ B2 IELTS

Nghĩa

phản bội ai đó bằng cách hành động theo hai cách khác nhau phr.

Định nghĩa · to betray someone by acting in two different ways

“He was known to double-deal with his partners.”Anh ta nổi tiếng là người phản bội các đối tác của mình.

“In business, double-dealing can ruin your reputation.”Trong kinh doanh, việc phản bội có thể hủy hoại danh tiếng của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phê phán trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này dùng để chỉ hành động phản bội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...