Kho từ › Collocations · fitness & exercise › adjust workout routines

adjust workout routines

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thay đổi kế hoạch tập luyện để phù hợp với nhu cầu cá nhân
UK · US
to change exercise plans to suit individual needs
It's important to adjust workout routines for different fitness levels.
→ Việc điều chỉnh kế hoạch tập luyện cho các cấp độ thể chất khác nhau là rất quan trọng.
Adjusting workout routines can help prevent plateaus.→ Điều chỉnh kế hoạch tập luyện có thể giúp ngăn chặn sự trì trệ.
Đồng nghĩa
modify exercise planstailor workouts
Collocations
revise routineschange workout schedules
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng cụ thể để mô tả sự điều chỉnh trong bài viết.
Điều chỉnh kế hoạch giúp tối ưu hóa kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...